Chi tiết Hán tự 訟
訟
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 訟 có nghĩa là tranh cãi, kiện tụng, tranh chấp pháp lý. Nó tập trung vào việc sử dụng lời nói và lý lẽ để giải quyết một vấn đề, thường trong bối cảnh pháp luật hoặc tranh chấp.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 訴訟(そしょう) Translation: Tố tụng, kiện tụng. ⚫︎ 公訟(こうしょう) Translation: Kiện tụng công khai, vụ kiện công khai. ⚫︎ 提訴(ていそ) Translation: Khởi kiện, đưa ra kiện.
Kanji 訟 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng Kanji có nguồn gốc từ tiếng Hán cũng có mặt trong tiếng Việt, thường dưới dạng từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến 訟 bao gồm: ⚫︎ Tụng (訟): Kiện, tố tụng. ⚫︎ Tụng tụng (訟訟): Tố tụng liên tiếp, trình bày dài dòng về vụ kiện.
Kanji 訟 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "言" (ngôn) bên trái là bộ ngôn (言部), biểu thị "lời nói". ⚫︎ Phần "公" (công) bên phải là bộ phận chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc sử dụng lời nói (言) trong một vấn đề công khai (公), ám chỉ đến việc tranh cãi, kiện tụng.