Nihongo

Chi tiết Hán tự 訴

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (tố) mang ý nghĩa chính là "tố cáo", "kiện tụng", hoặc "kêu gọi, bày tỏ". Nó thể hiện hành động trình bày, yêu cầu, hoặc đưa ra một vấn đề trước một cơ quan có thẩm quyền hoặc công chúng. Kanji này nhấn mạnh vào việc đưa ra lời khai, trình bày sự thật để được giải quyết hoặc công nhận.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (so) ・Kun-yomi (訓読み): うった(える) (utta(eru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 原告は被告を訴えた。 Translation: Nguyên đơn đã kiện bị đơn. ⚫︎ 彼は政府を相手に訴訟を起こした。 Translation: Anh ta đã khởi kiện chính phủ. ⚫︎ 国民は政治家の汚職を訴えた。 Translation: Người dân tố cáo sự tham nhũng của các chính trị gia.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Tố: (tố cáo) ⚫︎ Tố tụng: (tố cáo và xét xử)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ ngôn (言, 言) ở bên trái, biểu thị "lời nói" và bộ sổ (斤, jīn) ở bên phải, biểu thị sự "cắt, xén, hoặc phán xét". Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng lời nói (言) để trình bày một vấn đề, thường là một cáo buộc, để được xem xét và giải quyết.

Menu