Nihongo

Chi tiết Hán tự 診

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji "診" mang ý nghĩa chính là "chẩn đoán", "khám bệnh", liên quan đến việc kiểm tra sức khỏe và tìm ra bệnh tật. Nó tập trung vào việc quan sát, kiểm tra, và đánh giá tình trạng bệnh lý của một người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): 診(み)る (miru) - khám, chẩn đoán

Ví dụ sử dụng

⚫︎診察(しんさつ) Translation: Khám bệnh, chẩn đoán (bệnh). ⚫︎内科(ないか)で診てもらう Translation: Được khám ở khoa nội. ⚫︎診断(しんだん) Translation: Chẩn đoán.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ Hán này có liên quan đến việc tạo ra kanji . Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: "chẩn" (trong "chẩn đoán"), "chẩn trị".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ 言 (ngôn, có nghĩa là "lời nói" hoặc "nói") ở bên trái, chỉ về việc diễn đạt thông tin, và chữ 㐱 (shin) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý việc "nói" hay "thảo luận" về tình trạng sức khỏe, ám chỉ việc bác sĩ "nói chuyện" với bệnh nhân để chẩn đoán bệnh.

Menu