Nihongo

Chi tiết Hán tự 証

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (しょう) mang ý nghĩa cốt lõi là "chứng minh", "bằng chứng", "xác nhận", hay "chứng thực". Nó liên quan đến việc cung cấp bằng chứng, xác nhận sự thật, hoặc thể hiện sự tin cậy.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): あかし (akashi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎証明書(しょうめいしょ) Dịch: Giấy chứng nhận ⚫︎証拠(しょうこ) Dịch: Bằng chứng ⚫︎証言(しょうげん) Dịch: Lời khai

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, như: ⚫︎ Chứng: Ví dụ như "chứng cứ", "chứng thực". ⚫︎ Chứng minh: Ví dụ "chứng minh", "chứng giám" ⚫︎ Chứng kiến: Ví dụ "chứng kiến"

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ ngôn (言 - 言) biểu thị về lời nói, và chữ 𧦬 (音) có âm là "shō" (ショウ). Sự kết hợp này hàm ý việc dùng lời nói (言) để chứng minh, xác nhận một điều gì đó, và âm thanh (𧦬) được sử dụng để gợi âm. Ban đầu, chữ này có hình dạng phức tạp hơn, nhưng qua quá trình phát triển đã đơn giản hóa thành dạng hiện tại.

Menu