Nihongo

Chi tiết Hán tự 詐

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (sa) mang ý nghĩa cốt lõi là "lừa dối", "gian dối", "giả dối". Nó thể hiện hành động cố ý trình bày sai sự thật, gây hiểu lầm hoặc lừa gạt người khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (sa) ・Kun-yomi (訓読み): だま-す (damasu) - lừa, đánh lừa

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 詐欺 (sagi) Translation: Lừa đảo ⚫︎ 詐称 (sashō) Translation: Giả mạo (danh tính, chức vụ) ⚫︎ 詐病 (sabyō) Translation: Giả bệnh

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối tương đồng với tiếng Việt ở một mức độ nhất định, thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với chữ . Một số từ tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán của chữ là: ⚫︎ "詐" - 詐 (trong từ "lừa ") Đây là một sự tương đồng về nguồn gốc, không nhất thiết là sự tương đồng về mặt nghĩa trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "言" (ngôn) bên trái biểu thị "lời nói", còn phần "乍" (tác, có nghĩa là "vừa, mới") bên phải có thể gợi ý về sự giả dối, không trung thực. Ghép lại, chữ chỉ hành động dùng lời nói để lừa gạt, giả dối.

Menu