Nihongo

Chi tiết Hán tự 詔

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "sắc lệnh", "chiếu chỉ" hoặc "lời tuyên bố trang trọng từ người có quyền lực cao nhất", thường là từ hoàng đế hoặc chính quyền. Nó thể hiện sự truyền đạt mệnh lệnh, quyết định, hoặc thông báo quan trọng đến thần dân.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎詔勅 (choushoku) Dịch: Sắc chỉ, chiếu chỉ ⚫︎天皇の詔 (tennou no shou) Dịch: Chiếu chỉ của Thiên hoàng ⚫︎発詔 (hatsu shou) Dịch: Ban hành sắc lệnh

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: "chiếu", "chỉ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "言" (ngôn - lời nói) ở bên trái, và chữ "召" (triệu - gọi, triệu tập) ở bên phải, đóng vai trò biểu âm. Sự kết hợp này gợi ý rằng liên quan đến việc sử dụng lời nói để triệu tập hoặc ban hành mệnh lệnh. ⚫︎ Bộ "言" cho biết chữ này liên quan đến ngôn ngữ, lời nói. ⚫︎ Chữ "召" chỉ ra âm của chữ và gợi ý về việc triệu tập, ban hành.

Menu