Chi tiết Hán tự 評
評
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Chữ 評 có ý nghĩa cốt lõi là đánh giá, bàn luận, xem xét và đưa ra nhận xét hoặc phán quyết về một sự vật, sự việc hay con người.
Các cách đọc của chữ 評 bao gồm: ・On-yomi (音読み): ひょう ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng chữ 評 trong tiếng Nhật. ⚫︎評判 Nghĩa tiếng Việt: Tiếng tăm, sự đánh giá của xã hội. ⚫︎評価 Nghĩa tiếng Việt: Sự đánh giá, sự định giá. ⚫︎批評 Nghĩa tiếng Việt: Sự phê bình, lời bình phẩm.
Tiếng Nhật và tiếng Việt có tỷ lệ từ gốc Hán tương đương khoảng 70%. Trong tiếng Việt, chữ 評 tương ứng với từ Hán-Việt là "bình", xuất hiện trong các từ vựng hiện đại như bình luận, phê bình, định giá.