Chi tiết Hán tự 自
自
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 自 biểu thị ý nghĩa "bản thân", "tự mình", "tự nhiên", "chính mình". Nó diễn tả sự tự chủ, không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài. Nó còn bao hàm ý về sự riêng tư, thuộc về bản thân.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ジ (ji) ⚫︎ シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ みずか-ら (mizuka-ra): tự mình, chính mình ⚫︎ おの-ずから (onozuka-ra): tự nhiên, tự động ⚫︎ やから (yakara): bản thân, những người cùng loại (ít dùng)
⚫︎ 自分 (じぶん) Translation: Bản thân, chính mình. ⚫︎ 自習 (じしゅう) Translation: Tự học. ⚫︎ 自然 (しぜん) Translation: Tự nhiên.
Kanji 自 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ 自 này, ví dụ: ⚫︎ Tự (自): tự mình, bản thân, tựa vào, từ ⚫︎ Tự nhiên (自然): tự nhiên. ⚫︎ Tự chủ (自主): tự chủ, tự mình làm chủ. ⚫︎ Tự do (自由): tự do.
Kanji 自 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình dáng của mũi, thể hiện con người đang chỉ vào mũi của mình để biểu thị "bản thân" hoặc "chính mình". Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa đi.