Nihongo

Chi tiết Hán tự 詢

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ký tự (jūn) mang ý nghĩa chính là "hỏi," "thẩm vấn," hoặc "tham khảo." Nó thường ám chỉ hành động đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin, hoặc thảo luận một vấn đề cụ thể. Nó thể hiện sự tìm kiếm thông tin thông qua việc giao tiếp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ ご意見をねます。 Translation: Tôi xin hỏi ý kiến của bạn. ⚫︎ 問会 Translation: Buổi hỏi đáp (thẩm vấn). ⚫︎ 彼は専門家に意見をねた。 Translation: Anh ấy đã hỏi ý kiến của các chuyên gia.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ ký tự này bao gồm: ⚫︎ 詢 (Tuần): hỏi, xét hỏi. Ví dụ: "tuần tra" (巡邏) có sự liên quan về nghĩa. ⚫︎ 詢 (Tuân): để hỏi, theo đuổi, tìm kiếm.

Nguồn gốc và cấu tạo

Ký tự là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 言 (ngôn, lời nói) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ và lời nói, và chữ 旬 (tuần, một đơn vị thời gian) ở bên phải, cung cấp yếu tố âm thanh. Sự kết hợp này ngụ ý việc sử dụng lời nói để hỏi, tìm hiểu và thảo luận trong một khoảng thời gian nhất định (旬).

Menu