Chi tiết Hán tự 詩
詩
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 詩 (shi) mang ý nghĩa chính là "thơ" hoặc "thi ca". Nó đề cập đến các tác phẩm văn học được viết bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh và nhịp điệu, thường thể hiện cảm xúc, ý tưởng, hoặc kể chuyện một cách nghệ thuật.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi.
⚫︎詩人 (shijin) Translation: Nhà thơ ⚫︎詩歌 (shika) Translation: Thi ca ⚫︎漢詩 (kanshi) Translation: Thơ Hán (thơ cổ điển của Trung Quốc)
Kanji 詩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến 詩: ⚫︎ Thi: Tức là thơ. ⚫︎ Thi ca: Chỉ chung về thơ ca, văn chương.
Kanji 詩 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ ngôn (言 - ngôn ngữ, lời nói) ở bên trái và chữ 持 (trì - nắm giữ, duy trì) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Bộ 言 chỉ về việc chữ liên quan đến lời nói, diễn đạt. Chữ 持 góp phần về mặt âm đọc (shi). Do đó, chữ 詩 khởi nguồn từ việc ghi lại lời nói, diễn đạt cảm xúc, ý tưởng một cách nghệ thuật, tạo nên những bài thơ.