Nihongo

Chi tiết Hán tự 詳

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thể hiện ý nghĩa "tường tận", "chi tiết", "rõ ràng". Nó bao hàm sự hiểu biết sâu sắc và đầy đủ về một vấn đề, sự việc, hoặc thông tin nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin một cách đầy đủ và chính xác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): くわ(しい) (kuwa(shii))

Ví dụ sử dụng

⚫︎詳細(しょうさい) Translation: Chi tiết, cụ thể ⚫︎詳しく説明する(くわしくせつめいする) Translation: Giải thích chi tiết, giải thích rõ ràng ⚫︎詳細不明(しょうさいふめい) Translation: Không rõ chi tiết, không rõ ràng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với bao gồm: ⚫︎ Tường: Tường tận, tường thuật ⚫︎ Tường trình: Trình bày chi tiết ⚫︎ Tường thuật: Kể lại chi tiết

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hội ý hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ ngôn (言 - lời nói) ở bên trái và bộ羊 (dương - con cừu) ở bên phải. Ban đầu, bộ羊 biểu thị sự cẩn thận và kỹ lưỡng. Sự kết hợp giữa bộ ngôn và bộ羊 ngụ ý việc sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn thận và chi tiết để truyền đạt thông tin một cách chính xác. Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ dần được mở rộng để bao gồm sự tường tận và chi tiết.

Menu