Chi tiết Hán tự 誇
誇
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 誇 biểu thị ý nghĩa tự hào, kiêu hãnh, đề cao bản thân hoặc một điều gì đó. Nó thể hiện sự tự tin, sự tự trọng và đôi khi là sự tự mãn. Kanji này thường liên quan đến việc thể hiện sự vượt trội, tài năng hoặc thành tích.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): 誇る (hokoru - tự hào, hãnh diện), 誇らしい (hokorashii - đáng tự hào)
⚫︎ 自誇 (jikyo) Translation: Tự hào, khoe khoang ⚫︎ 誇大 (kodai) Translation: Khoa trương, phóng đại ⚫︎ 彼の勇気を誇りに思う (Kare no yuuki o hokori ni omou) Translation: Tôi tự hào về lòng dũng cảm của anh ấy.
Kanji 誇 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ 誇 (khuếch) trong từ "khuếch trương", "khuếch đại" (phóng đại, mở rộng, đề cao). ⚫︎ 誇 (khỏa) trong từ "tự khỏa" (tự hào, tự tôn).
Chữ 誇 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "言" (ngôn - lời nói) ở phía trên và âm "夸" (khua) ở phía dưới, đóng vai trò chỉ âm. Bộ "言" cho thấy chữ này liên quan đến việc sử dụng lời nói để thể hiện sự tự hào hoặc tuyên dương. Âm "夸" cũng mang ý nghĩa về sự to lớn, vượt trội, bổ sung thêm ý nghĩa về việc đề cao và thể hiện sự tự tin.