Chi tiết Hán tự 誉
誉
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 誉 (ほまれ) mang ý nghĩa chính là "sự vinh dự", "danh tiếng", "sự khen ngợi" hoặc "sự tôn vinh". Nó biểu thị sự đánh giá cao về một người, một vật, hoặc một sự kiện nào đó, thường liên quan đến những phẩm chất tốt, thành tích xuất sắc, hoặc những đóng góp có giá trị. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng.
・On-yomi (音読み): ヨ (yo) ・Kun-yomi (訓読み): ほ-まれ (ho-mare)
⚫︎ 名誉誉 (めいよ) Translation: Danh dự ⚫︎ 栄誉誉 (えいよ) Translation: Vinh dự ⚫︎ 称誉する (しょうほする) Translation: Khen ngợi
Kanji 誉 có sự tương đồng nhất định với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ trong tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán Việt của chữ 誉 bao gồm: ⚫︎ Dự: trong các từ như "dự đoán", "dự kiến",... mang ý nghĩa phán đoán, đánh giá trước. ⚫︎ Dự: trong các từ như "vinh dự", "dự kiến",... mang ý nghĩa tốt đẹp, được đánh giá cao.
Chữ 誉 là chữ hình thanh (形声文字). Phần "言" (ngôn) bên trái là bộ ngôn (言), biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn ngữ. Phần "与" (dữ) bên phải đóng vai trò là phần âm, cung cấp âm đọc cho chữ. Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa "khen ngợi" hoặc "tôn vinh" thông qua lời nói. Nó thể hiện sự lan tỏa của sự nổi tiếng, danh tiếng, và sự công nhận bằng lời nói.