Nihongo

Chi tiết Hán tự 誓

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "thề", "thề nguyền", hoặc "lời hứa trang trọng". Nó thể hiện ý chí quyết tâm, sự cam kết và lòng trung thành. Nó thường liên quan đến việc đưa ra một lời hứa long trọng, thường là trước mặt một người nào đó hoặc trong một tình huống quan trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ(sei) ・Kun-yomi (訓読み): ちか(う)(chika(u))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 誓(ちか)う Translation: Thề, hứa. ⚫︎ 誓約(せいやく) Translation: Lời thề, lời hứa trang trọng. ⚫︎ 宣誓(せんせい) Translation: Tuyên thệ, tuyên bố thề.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, nên các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này sẽ chia sẻ một phần ý nghĩa và gốc gác với chữ . Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt có liên quan đến và có thể quen thuộc với bạn bao gồm: ⚫︎ Thệ: Trong "thệ ước", "thệ nguyện"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó được tạo thành từ bộ ngôn (言 - 言) ở bên trái, biểu thị "lời nói" và chữ "thất" (失 - shitsu) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi ý đến việc "nói ra lời hứa" hoặc "nói ra một điều gì đó mà không thể mất đi (không thể thay đổi)".

Menu