Chi tiết Hán tự 誕
誕
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 誕 (たん - tan) mang ý nghĩa cốt lõi là "sinh ra", "đản sinh", hoặc liên quan đến sự "khai sinh". Nó thường chỉ sự ra đời của một người hoặc một sự kiện quan trọng.
・On-yomi (音読み): タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎ 誕生日 (たんじょうび - tanjoubi) Dịch: Sinh nhật ⚫︎ 誕生 (たんじょう - tanjou) Dịch: Sự ra đời, khai sinh ⚫︎ 誕生石 (たんじょうせき - tanjouseki) Dịch: Đá sinh (loại đá quý tượng trưng cho tháng sinh)
Chữ Hán 誕 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, và chữ 誕 tương ứng với từ "đản" trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và từ Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến "đản" (誕) bao gồm: ⚫︎ Đản sinh (誕生): Sinh ra ⚫︎ Đản (誕) trong "sinh đản" (sinh nhật)
Chữ 誕 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình thanh (phần chỉ âm) là chữ 延 (duyên/diên), biểu thị âm đọc. Phần ý (phần chỉ nghĩa) là chữ 言 (ngôn), liên quan đến việc nói, tuyên bố một sự việc. Sự kết hợp này gợi ý đến việc "tuyên bố" hoặc "công bố" một sự ra đời, một sự kiện quan trọng. Chữ này ban đầu có hình dạng khác một chút, và đã trải qua quá trình phát triển theo thời gian.