Nihongo

Chi tiết Hán tự 誘

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (誘) có nghĩa là "dụ dỗ," "mời," "lôi kéo," hoặc "gợi ý." Nó liên quan đến việc thu hút, thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó. Nó thể hiện hành động tác động lên người khác để họ thay đổi hành vi hoặc lựa chọn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユウ (yuu) ・Kun-yomi (訓読み): さそ-う (saso-u)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 誘う (sasou) Translation: Mời, rủ ⚫︎ 誘惑 (yuuwaku) Translation: Sự dụ dỗ, sự cám dỗ ⚫︎ 誘致 (yuuchi) Translation: Thu hút (đầu tư, khách du lịch,...)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các từ gốc Hán như . Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Dụ (dỗ, dụ dỗ) ⚫︎ Dụ hoặc dụi (gợi ý)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. ⚫︎ Bộ "言" (ngôn - 言) ở bên trái biểu thị "lời nói" hoặc "ngôn ngữ". ⚫︎ Phần "秀" (tu - 秀) ở bên phải mang ý nghĩa âm thanh (yuu) và một phần ý nghĩa, liên quan đến "tốt đẹp," "tuyệt vời." Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng lời nói để làm điều gì đó tốt đẹp (ví dụ, dụ dỗ, mời gọi)

Menu