Chi tiết Hán tự 色
色
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 色 mang nghĩa chủ yếu là "màu sắc", "màu" hoặc "sắc thái". Nó còn mang ý nghĩa mở rộng liên quan đến diện mạo bên ngoài, đặc điểm, hoặc thậm chí là biểu hiện của một thứ gì đó. Nó bao hàm cả khía cạnh thị giác và cảm xúc.
・On-yomi (音読み): シキ (shiki), ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): いろ (iro)
⚫︎ 赤色 (aka色) Translation: Màu đỏ ⚫︎ 色々 (iroiro) Translation: Nhiều loại, nhiều màu sắc, đa dạng ⚫︎ 顔色 (kao色) Translation: Sắc mặt
Kanji 色 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến 色 có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với 色: ⚫︎ Sắc ⚫︎ Màu ⚫︎ Tình (trong "tình色")
Chữ 色 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình dáng của một người đang quỳ gối, sau đó phát triển để chỉ vẻ đẹp, diện mạo bên ngoài và dần dần mở rộng ý nghĩa sang màu sắc.