Chi tiết Hán tự 見
見
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 見 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "nhìn", "trông thấy", hoặc "quan sát". Nó liên quan đến hành động sử dụng mắt để nhận biết thế giới xung quanh, bao gồm cả việc nhìn thấy trực tiếp và hiểu biết thông qua việc quan sát. Nó còn thể hiện khả năng nhận thức, đánh giá và cảm nhận.
・On-yomi (音読み): ・ケン: Ví dụ, trong từ 意見(いけん) (ý kiến). ・Kun-yomi (訓読み): ・み(る): Nhìn. Đây là cách đọc phổ biến nhất, dùng khi kanji 見 đứng một mình hoặc trong các từ đơn giản. Ví dụ: 見る(み(る)) (xem, nhìn). ・み(える): Có thể nhìn thấy, có thể trông thấy. Ví dụ: 見える(み(える)) (có thể nhìn thấy). ・み(せる): Cho xem, trình bày. Ví dụ: 見せる(み(せる)) (cho xem).
⚫︎ 見る(み(る)):》 Translation: Xem, nhìn. ⚫︎ 意見(いけん): Translation: Ý kiến. ⚫︎ 発見(はっけん): Translation: Khám phá, phát hiện.
Kanji 見 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 見 và có cùng nguồn gốc với kanji này bao gồm: ⚫︎ "Kiến" (見): Trong từ "kiến thức", "kiến văn", "ý kiến". ⚫︎ "Hiện" (現): Trong từ "hiện tại", "hiện tượng" (mặc dù chữ Hán khác, nhưng có liên quan đến việc "hiển thị", "lộ ra" - kết quả của việc nhìn thấy).
Chữ 見 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả hình ảnh của một người đang nhìn hoặc quan sát bằng mắt. Phần trên của chữ là hình ảnh của mắt (目), và phần dưới có thể là hình ảnh của một người đang cúi xuống hoặc có tư thế nhìn. Qua quá trình phát triển, hình ảnh ban đầu đã được đơn giản hóa thành dạng chữ như hiện tại.