Nihongo

Chi tiết Hán tự 誠

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (誠) mang ý nghĩa cốt lõi là "thành thật", "chân thành", "trung thực", thể hiện sự ngay thẳng, không giả dối, và đáng tin cậy. Nó liên quan đến việc thể hiện bản chất thật của một người, cả trong lời nói và hành động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (sei) ・Kun-yomi (訓読み): まこと (makoto)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 誠実 (seijitsu) Translation: Thành thật, chân thật ⚫︎ 誠にありがとうございます (Makoto ni arigatou gozaimasu) Translation: Xin chân thành cảm ơn ⚫︎ 忠誠 (chuusei) Translation: Trung thành

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (誠) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt ngày nay bắt nguồn từ chữ Hán này, thể hiện ý nghĩa tương đồng: ⚫︎ Thành: Ví dụ, "thành thật", "chân thành" ⚫︎ Thành ý: "Thành ý" ⚫︎ Tín: (trong ý "tín nhiệm") Lưu ý: Sự tương ứng này liên quan đến nguồn gốc từ vựng, không nhất thiết là sự tương đồng hoàn toàn về nghĩa trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (誠) là một chữ Hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa phần biểu thị ý nghĩa (形) và phần biểu thị âm (声). ⚫︎ Phần "言" (ngôn) bên trái, có nghĩa là "lời nói", "ngôn ngữ". ⚫︎ Phần "成" (thành) bên phải, ban đầu có nghĩa là "hoàn thành", sau đó phát triển thành ý nghĩa "thành", "trung thực". Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ là "lời nói đáng tin cậy", "lời nói phản ánh sự thật", từ đó mà có nghĩa "thành thật" và "chân thành".

Menu