Chi tiết Hán tự 誼
誼
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 誼 có nghĩa là tình bạn, tình hữu nghị, mối quan hệ tốt đẹp giữa người với người. Nó thể hiện sự gần gũi, thân thiện, và sự tin tưởng lẫn nhau.
・On-yomi (音読み): ギ (gi) ・Kun-yomi (訓読み): よしみ (yoshi-mi)
⚫︎友情 (yūjō) Translation: Tình bạn ⚫︎親睦を深める (shinboku o fukameru) Translation: Tăng cường tình hữu nghị ⚫︎旧誼 (kyūgi) Translation: Tình bạn cũ
Kanji 誼 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với 誼 bao gồm: ⚫︎ Nghĩa: Ý chỉ ý nghĩa, đạo lý. ⚫︎ Giao誼: Tình giao hảo.
Kanji 誼 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ 言 (ngôn - lời nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ, lời nói. ⚫︎ Ý (nghi - thích hợp, thích đáng) cung cấp âm đọc. ⚫︎ Ghép lại, 誼 thể hiện ý nghĩa tình bạn, sự gắn kết thông qua lời nói và hành động.