Nihongo

Chi tiết Hán tự 諄

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa chính là "lời nói chân thành, ngay thẳng, thuyết phục; lặp đi lặp lại một cách tỉ mỉ". Nó diễn tả sự nghiêm túc, cẩn trọng trong lời nói hoặc hành động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 諄々と諭す Dịch: Nhắc nhở/Khuyên nhủ một cách chân thành, tỉ mỉ. ⚫︎ 諄い説明 Dịch: Giải thích cặn kẽ, chi tiết. ⚫︎ 相手に諄く話す Dịch: Nói với đối phương một cách kiên trì, tỉ mỉ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, có thể tìm thấy các từ có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến nghĩa của , chẳng hạn như: ⚫︎ "Thuần" (thuần khiết, chân thành) ⚫︎ "Thuận" (thuận theo, nghe theo lời) ⚫︎ "Chuẩn" (chuẩn xác, chính xác) Những từ này, dù không hoàn toàn tương đồng về nghĩa, nhưng đều có chung gốc rễ Hán Việt với , thể hiện sự liên kết về mặt văn hóa và ngôn ngữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "言" (ngôn) bên trái biểu thị "lời nói". ⚫︎ Âm "享" (hưởng) bên phải đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến lời nói, và cách phát âm của nó.

Menu