Chi tiết Hán tự 諒
諒
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 諒 có nghĩa trung tâm là "thấu hiểu", "hiểu rõ", "sự tha thứ" hoặc "sự thông cảm". Nó thường mang ý nghĩa của sự hiểu biết sâu sắc về tình hình, sự việc, hoặc con người, và khả năng chấp nhận, tha thứ cho người khác.
・On-yomi (音読み): リョウ (Ryō) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 諒解(りょうかい) Translation: Sự hiểu biết, sự thông cảm, sự đồng ý. ⚫︎ 諒承(りょうしょう) Translation: Sự chấp nhận, sự hiểu biết và đồng ý. ⚫︎ 予(あらかじ)めご諒承(りょうしょう)ください Translation: Xin vui lòng hiểu và thông cảm trước.
Kanji 諒 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 諒 bao gồm: ⚫︎ Lượng (諒): Hiểu, tha thứ, tin tưởng. ⚫︎ Lượng giải (諒解): Hiểu rõ, thông cảm.
Chữ 諒 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa hai bộ: ⚫︎ Bộ 言 (ngôn - nói): biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn ngữ, hoặc ý kiến. ⚫︎ Bộ 京 (kinh - kinh đô, to lớn): đóng vai trò âm (âm đọc là "ryō" trong âm Hán Việt). Sự kết hợp này gợi ý ý tưởng về việc sử dụng lời nói và sự giao tiếp (言) để đạt được sự hiểu biết, thông cảm, và tin tưởng (諒). Nó thể hiện một quá trình thấu hiểu thông qua sự trao đổi thông tin.