Chi tiết Hán tự 諭
諭
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 諭 (ゆ) mang ý nghĩa chính là "khuyên bảo", "dạy dỗ", "giảng giải", hoặc "thông báo". Nó thường ám chỉ hành động truyền đạt kiến thức, lời khuyên, hoặc thông tin một cách rõ ràng và thuyết phục, thường là từ người có vị thế cao hơn hoặc có kinh nghiệm hơn đến người khác.
・On-yomi (音読み): ユ (yu) ・Kun-yomi (訓読み): さと(sato) - trong cụm từ 諭す (satosu): khuyên bảo, dạy dỗ
⚫︎ 諭告 (yukoku) Translation: Sự răn dạy, lời khuyên. ⚫︎ 諭旨 (yushi) Translation: Ý kiến, chỉ thị (thường là của người có thẩm quyền). ⚫︎ 教師は生徒を諭した (Kyōshi wa seito o satoshita.) Translation: Giáo viên đã khuyên bảo học sinh.
Chữ Hán 諭 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ Hán trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 諭: ⚫︎ **Du**: Trong từ "giáo **du**" (giáo dục).
Chữ 諭 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình là chữ "言" (ngôn) - "lời nói", biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ và lời nói. Phần thanh là chữ "俞" (du) - "du" (âm đọc), cung cấp âm đọc cho chữ. Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa "dùng lời nói để khuyên bảo", "dạy dỗ".