Chi tiết Hán tự 諮
諮
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 諮 biểu thị ý nghĩa tham khảo, tư vấn, hỏi ý kiến, hoặc thương lượng. Nó liên quan đến hành động tìm kiếm thông tin, lời khuyên từ người khác để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): はか-る (haka-ru)
⚫︎ 諮問 (shimon) Translation: Tư vấn, hỏi ý kiến (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị) ⚫︎ 諮る (haka-ru) Translation: Tham khảo, hỏi ý kiến ⚫︎ 人事諮問委員会 (jinji shimon iinkai) Translation: Ủy ban tư vấn nhân sự
⚫︎ Kanji 諮 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, và nhiều từ trong số đó có sự tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có liên quan đến 諮 bao gồm: * 諮: (Tư) - Chỉ sự tham khảo, tư vấn. * 諮問: (Tư vấn) - Hỏi ý kiến.
⚫︎ Kanji 諮 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "言" (ngôn) bên trái biểu thị "lời nói" (言). ⚫︎ Phần "咨" (tư) bên phải biểu thị âm và ý nghĩa "hỏi ý kiến, bàn bạc". ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị hành động sử dụng lời nói để hỏi ý kiến, bàn bạc hoặc tham khảo.