Nihongo

Chi tiết Hán tự 謀

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "âm mưu", "mưu đồ", "lên kế hoạch", hoặc "tính toán". Nó liên quan đến các hoạt động liên quan đến việc lên kế hoạch một cách bí mật, thường là với ý định đạt được một mục tiêu nào đó, đôi khi là tiêu cực.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ボウ (bou) ・Kun-yomi (訓読み): はか-る (haka-ru) – lên kế hoạch, mưu tính

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 陰謀 (いんぼう) Translation: Âm mưu ⚫︎ 謀反 (むほん) Translation: Nổi loạn, phản loạn ⚫︎ 謀略 (ぼうりゃく) Translation: Mưu lược, mưu mô

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Mưu ⚫︎ Mưu đồ ⚫︎ Âm mưu

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa phần ý (意符) và phần thanh (音符). ⚫︎ Phần ý là (ngôn), nghĩa là "lời nói" hoặc "ngôn ngữ". ⚫︎ Phần thanh là (mỗ), biểu thị âm thanh gần đúng và cũng mang nghĩa "ai đó" hoặc "bất kỳ". Như vậy, cấu trúc này hàm ý việc lên kế hoạch hoặc mưu tính thường liên quan đến lời nói, thông tin và các bí mật được thảo luận.

Menu