Chi tiết Hán tự 謁
謁
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 謁 (etsu) mang ý nghĩa chính là "tiếp kiến", "yết kiến", hay "bái kiến", tức là hành động diện kiến, gặp gỡ một người có địa vị cao hơn, như vua, quan chức, hoặc người có địa vị quan trọng khác, để trình bày, thưa hỏi hoặc thể hiện sự tôn kính. Nó thường liên quan đến các nghi thức, buổi tiếp xúc trang trọng.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ エツ (etsu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có.
⚫︎ 謁見 (ekken) Dịch nghĩa: Tiếp kiến, diện kiến. ⚫︎ 参謁 (sanketsu) Dịch nghĩa: Tham yết, đến diện kiến. ⚫︎ 拝謁 (haiketsu) Dịch nghĩa: Bái kiến.
⚫︎ Kanji 謁 có khoảng 70% sự tương ứng với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 謁 và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại như: ⚫︎ "Yết": thường dùng trong cụm từ "yết kiến" (diện kiến). ⚫︎ Các từ liên quan đến việc trình diện, báo cáo với cấp trên.
⚫︎ Chữ 謁 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Bên trái là bộ "言" (ngôn) - "lời nói", biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc trình bày, phát biểu. ⚫︎ Bên phải là bộ "戉" (việt), mang ý nghĩa "dương lên, bày ra". ⚫︎ Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng lời nói để bày tỏ, trình bày trước người có địa vị cao. Nó liên quan đến việc phát biểu những lời lẽ một cách cung kính, trang trọng.