Nihongo

Chi tiết Hán tự 花

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji tượng trưng cho hoa, bao gồm các loại hoa khác nhau. Nó thể hiện vẻ đẹp, sự tươi mới, và sự nở rộ của các loài hoa. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh hình ảnh của một bông hoa đang khoe sắc, từ đó liên quan đến sự sống, mùa xuân, và vẻ đẹp tự nhiên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ka) ・Kun-yomi (訓読み): はな (hana)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (hana) Translation: Hoa (từ đơn) ⚫︎花見 (hanami) Translation: Ngắm hoa (thường là hoa anh đào) ⚫︎花火 (hanabi) Translation: Pháo hoa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎Từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ : Hoa (hoa), Hoa khôi (花魁), Hoa văn (花紋).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần "艹" (thảo, cỏ) ở trên biểu thị yếu tố liên quan đến thực vật. ⚫︎Phần "化" (hóa, biến đổi) phía dưới mang ý nghĩa âm thanh và cũng ngụ ý sự biến đổi, nở rộ của hoa.

Menu