Chi tiết Hán tự 謄
謄
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 謄 mang ý nghĩa chính là "sao chép", "ghi chép lại" hoặc "bản sao". Nó thường liên quan đến việc lặp lại thông tin, tài liệu hoặc tạo ra các bản sao chính xác.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 謄本 (touhon) Translation: Bản sao; bản sao chép. ⚫︎ 謄写 (tousha) Translation: Sao chép; in sao. ⚫︎ 謄写版 (toushaban) Translation: Máy in rô-nê-ô (máy in bản sao).
Chữ 謄 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, 謄 tương ứng với các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Đằng" trong từ "tường đằng" (抄đằng) có nghĩa là sao chép lại.
Chữ 謄 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "言" (ngôn - lời nói) và âm "朕" (trẫm - chỉ bản thân, chỉ sự chính xác). ⚫︎ Bộ "言" chỉ về lời nói, liên quan đến việc ghi chép và diễn đạt. ⚫︎ Phần "朕" cung cấp âm và gợi ý về ý nghĩa "chính xác" hoặc "xác nhận". Do đó, tổng thể, chữ 謄 thể hiện việc sao chép hoặc ghi lại một cách chính xác, giống như "lời nói" (言) được "xác nhận" (朕).