Nihongo

Chi tiết Hán tự 謙

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (khiêm) mang ý nghĩa cốt lõi là "khiêm tốn", "nhún nhường", "khiêm nhường" hoặc "hạ mình". Nó thể hiện thái độ không kiêu ngạo, biết điều, luôn đánh giá thấp bản thân và tôn trọng người khác. Kanji này thường liên quan đến sự nhã nhặn, lịch sự trong lời nói và hành động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): へりくだ-る (herikuda-ru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 謙虚 (kenkyo): Khiêm tốn. Translation: Humble. ⚫︎ 謙遜 (kensan): Khiêm tốn, nhún nhường. Translation: Modesty. ⚫︎ 謙譲語 (kenjougo): Kính ngữ (thể hiện sự tôn trọng đối với người khác). Translation: Humble language.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ : Khiêm (trong "Khiêm tốn", "Khiêm nhường"). ⚫︎ 謙虚: Khiêm hư

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ ngôn (言), biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói. Phần bên phải là chữ khiêm (兼), là âm của chữ và cũng có nghĩa là "kèm theo, kết hợp". Việc kết hợp hai yếu tố này tạo nên ý nghĩa "nói năng khiêm tốn", "nói năng nhún nhường". Kanji này ra đời để diễn tả sự khiêm tốn thông qua lời nói và hành vi.

Menu