Nihongo

Chi tiết Hán tự 謝

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (しゃ) mang ý nghĩa cốt lõi là "tạ lỗi", "cảm ơn", "xin lỗi" hoặc "cảm tạ". Nó thể hiện sự bày tỏ lòng biết ơn, sự hối lỗi hoặc sự chấp nhận trách nhiệm. Ngoài ra, kanji này còn có thể ám chỉ hành động từ chối hoặc thoái thác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): あやま(る) (ayama(ru)) - xin lỗi, tạ lỗi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 感謝(かんしゃ)します Translation: Tôi xin cảm ơn. ⚫︎ 謝罪(しゃざい)する Translation: Xin lỗi, tạ tội. ⚫︎ お詫び(わび)の言葉(ことば) Translation: Lời xin lỗi.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng đáng kể với tiếng Việt do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ : ⚫︎ Tạ: Cảm ơn, cảm tạ ⚫︎ Tạ tội: Xin lỗi, chuộc lỗi

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "言" (ngôn) - "lời nói" và âm "射" (xạ) - "bắn, bắn tên". Bộ "言" cho thấy chữ liên quan đến lời nói, diễn đạt. Âm "射" ban đầu biểu thị âm thanh của chữ. Như vậy, ban đầu ám chỉ việc dùng lời nói để bày tỏ, đặc biệt là tạ lỗi hoặc cảm ơn.

Menu