Chi tiết Hán tự 譜
譜
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 譜 có nghĩa là "bản nhạc", "ký hiệu âm nhạc", hoặc "sự ghi chép". Nó đề cập đến việc ghi lại các yếu tố âm nhạc như giai điệu, tiết tấu, và nhịp điệu. Nó có thể chỉ một bản nhạc cụ thể, một tập hợp các bản nhạc, hoặc phương pháp ghi chép âm nhạc nói chung.
・On-yomi (音読み): フ (fu) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 楽譜 (gakufu) Translation: Bản nhạc ⚫︎ 五線譜 (gosenfu) Translation: Khuông nhạc ⚫︎ 音譜 (onpu) Translation: Ký hiệu âm nhạc
Kanji 譜 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nó thường xuất hiện trong các từ Hán-Việt liên quan đến âm nhạc và ghi chép. Các từ Hán-Việt tương đồng với 譜 bao gồm: ⚫︎ "Phổ": Ví dụ như "Nhạc phổ" (楽譜) - bản nhạc.
Kanji 譜 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji). Phần "言" (ngôn) bên trái là một bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn ngữ hoặc sự ghi chép. Phần "甫" (phủ) bên phải là thành phần mang âm (âm "phủ"). Ban đầu, 譜 có liên quan đến việc ghi chép các bài hát hoặc các nghi thức. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm việc ghi lại tất cả các loại âm nhạc.