Chi tiết Hán tự 譲
譲
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán 譲譲 là "nhường, nhượng bộ, chuyển giao". Nó thể hiện hành động từ bỏ quyền lợi, tài sản, hoặc vị trí của mình cho người khác, hoặc cũng có thể là việc cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ゆず(る) (yuzu(ru))
⚫︎ 譲る (yuzuru) Translation: Nhường, nhượng bộ, cho ⚫︎ 譲歩 (jōho) Translation: Nhượng bộ, nhượng quyền ⚫︎ 交通 違反を 譲ってもらう (kōtsū ihan o yuzuttemorau) Translation: Được bỏ qua lỗi vi phạm giao thông.
Chữ Hán 譲譲 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán-Việt tương đồng bao gồm: ⚫︎ Nhượng: nhường, nhượng bộ, chuyển giao ⚫︎ Nhượng bộ: nhượng bộ ⚫︎ Nhượng quyền: nhượng quyền
Chữ 譲譲 là chữ hội ý kiêm hình thanh. ⚫︎ Bộ "言" (ngôn - lời nói) chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói. ⚫︎ Âm "𤰞" (tương ứng với "Rang" trong tiếng Trung cổ) cho biết âm. ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc nhường lời, nhường nhịn, sau đó mở rộng ra ý nhường nhịn nói chung.