Chi tiết Hán tự 護
護
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 護 có nghĩa là bảo vệ, che chở, gìn giữ, hoặc bảo hộ. Nó thể hiện hành động giữ gìn an toàn, tránh khỏi nguy hiểm, hoặc bảo vệ một người, vật hoặc một khái niệm nào đó.
・On-yomi (音読み): ゴ (go) ・Kun-yomi (訓読み): まも(る) (mamoru - bảo vệ, gìn giữ)
⚫︎保護 (ほご) Translation: Bảo hộ, bảo vệ (ví dụ: bảo vệ động vật, bảo vệ môi trường) ⚫︎守護 (しゅご) Translation: Thủ hộ, người bảo vệ ⚫︎護衛 (ごえい) Translation: Hộ vệ, bảo vệ (ví dụ: bảo vệ yếu nhân)
Kanji 護 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Ví dụ: * "Bảo" trong "bảo vệ" * "Hộ" trong "bảo hộ" * "Hộ" trong "hộ tống"
Kanji 護 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ ngôn (言 - lời nói), biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc giao tiếp. Phần bên phải là bộ 㕛 (cựu), có nghĩa là "tránh khỏi" hoặc "bảo vệ". Kết hợp lại, chữ 護 ban đầu có nghĩa là "dùng lời nói để bảo vệ" hoặc "bảo vệ bằng lời nói", sau đó mở rộng thành nghĩa bảo vệ chung.