Chi tiết Hán tự 豆
豆
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 豆 có nghĩa là "đậu" hoặc "hạt". Đây là một biểu tượng tượng hình, thể hiện hình ảnh của một hạt đậu. Nó mang ý nghĩa về sự nhỏ bé, và nguồn dinh dưỡng.
・On-yomi (音読み): ・トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ・まめ (mame)
⚫︎豆乳 (tounyuu) Translation: Sữa đậu nành ⚫︎納豆 (nattou) Translation: Natto (món ăn làm từ đậu nành lên men) ⚫︎落花生 (rakka-sei) Translation: Lạc, đậu phộng
Kanji 豆 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Hán-Việt có mối liên hệ mật thiết với chữ Hán, và nhiều từ trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán. Tỷ lệ tương ứng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt khoảng 70%. Các từ Hán-Việt liên quan đến 豆 bao gồm: ⚫︎ "Đậu" Ví dụ: đậu xanh, đậu nành.
Chữ 豆 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này phỏng theo hình dáng của một hạt đậu đang nảy mầm. Phần trên của chữ thường được vẽ cong lên, tượng trưng cho thân cây đậu, và phần dưới biểu thị hạt đậu. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ được ý nghĩa gốc.