Nihongo

Chi tiết Hán tự 豚

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "heo" hoặc "lợn". Nó đề cập đến một loại động vật có vú, được nuôi để lấy thịt và các sản phẩm khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): トン (ton) ・Kun-yomi (訓読み): ぶた (buta)

Ví dụ sử dụng

⚫︎豚肉 (ぶたにく) Translation: Thịt heo ⚫︎豚小屋 (ぶたごや) Translation: Chuồng heo ⚫︎豚骨ラーメン (とんこつラーメン) Translation: Mì ramen xương heo

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Chữ "豚" (độn) trong tiếng Hán-Việt đồng nghĩa với "heo" hoặc "lợn". Nhiều từ hiện đại trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt chia sẻ gốc gác với chữ "豚".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "月" (nguyệt, 月 có nghĩa là "thịt") ở bên trái là bộ "thịt" (肉), biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật. Phần "豚" (độn) bên phải là âm, cho biết âm đọc của chữ. Ban đầu, hình dạng của chữ này có thể liên quan đến hình ảnh con heo.

Menu