Chi tiết Hán tự 英
英
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 英 (Ei) thường mang ý nghĩa về sự ưu tú, tinh anh, tài giỏi, và thường liên quan đến những điều tốt đẹp, xuất sắc. Nó còn có thể chỉ về nước Anh.
・On-yomi (音読み): Ei(えい) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 英雄 (eiyuu) Translation: Anh hùng ⚫︎ 英語 (Eigo) Translation: Tiếng Anh ⚫︎ 英才教育 (eisai kyouiku) Translation: Giáo dục tài năng
Chữ 英 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 英, thể hiện sự xuất sắc, tinh anh: ⚫︎ Anh (英) ⚫︎ Anh minh (英明) ⚫︎ Tinh anh ( tinh英)
Chữ 英 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "艹" (thảo - 草) ở phía trên biểu thị ý nghĩa về cây cỏ, sự tươi tốt. Phần "央" (ương) ở phía dưới đóng vai trò là phần âm, đồng thời gợi đến hình ảnh về sự trung tâm, quan trọng. Gốc của chữ liên quan đến sự tươi tốt, tốt đẹp, sau đó được mở rộng nghĩa thành sự ưu tú, tinh anh.