Nihongo

Chi tiết Hán tự 豪

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "mạnh mẽ", "vĩ đại", "kiêu hãnh" hoặc "cao thượng". Nó thường diễn tả sự vượt trội về sức mạnh, tầm vóc, hoặc phẩm chất. Nó còn có thể chỉ về sự giàu có, xa hoa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ごう (gou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 豪雨 (gōu) Translation: Mưa lớn, mưa rào ⚫︎ 豪邸 (gōtei) Translation: Biệt thự lớn, nhà giàu ⚫︎ 英雄豪傑 (eiyū gōketsu) Translation: Anh hùng, người anh hùng kiệt xuất

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, Kanji có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt như: ⚫︎ "Hào": Hào phóng, hào hiệp, hào hoa. ⚫︎ "Hào kiệt": Người anh hùng, người kiệt xuất. ⚫︎ "Hào nhoáng": Chỉ sự xa hoa, tráng lệ. Sự tương đồng này xuất phát từ việc tiếng Việt vay mượn và sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ tiếng Hán.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "豕" (し - shỉ), nghĩa là "heo", và âm "告" (こく - koku), biểu thị âm thanh. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến heo rừng (vì heo rừng có sức mạnh), và sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành "mạnh mẽ" hoặc "vĩ đại".

Menu