Chi tiết Hán tự 貞
貞
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 貞 biểu thị ý nghĩa cốt lõi của sự trung trinh, ngay thẳng, đoan trang và đứng đắn, đặc biệt là liên quan đến phẩm chất đạo đức của phụ nữ. Nó thể hiện sự giữ gìn, bảo vệ phẩm hạnh và sự trung thành.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): さだ (sada)
⚫︎ 貞操 (teiso) Translation: Trinh tiết, sự trinh trắng. ⚫︎ 貞淑 (teishuku) Translation: Đoan trang, thục nữ. ⚫︎ 貞節 (teisetsu) Translation: Tiết hạnh, sự trung trinh.
Chữ kanji 貞 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ 貞: Trinh (tiết) ⚫︎ 貞 tiết: Tiết hạnh, trinh tiết ⚫︎ 貞 nữ: Người phụ nữ đoan trang, trinh tiết.
Chữ 貞 là chữ hội ý. Nó được tạo thành từ chữ 卜 (bốc) (bói toán) và chữ 貝 (bối) (vỏ sò, biểu tượng của sự giàu có, sau này là của cải). Sự kết hợp này gợi ý đến việc "xác định" hoặc "phán đoán" bằng cách sử dụng các hình thức bói toán, và nhấn mạnh sự trung thực và chính xác. Sau này, chữ 貝 dần tượng trưng cho những giá trị đạo đức quan trọng như sự trung thực và lòng chung thủy.