Chi tiết Hán tự 貢
貢
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 貢 có nghĩa là cống nạp, đóng góp, dâng lên hoặc triều cống. Nó thường liên quan đến việc trao đổi hàng hóa, tài nguyên hoặc dịch vụ cho người có quyền lực cao hơn, hoặc một mục đích cụ thể. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh hành động dâng tặng một cái gì đó, thường là thể hiện sự tôn trọng, lòng trung thành, hoặc để đáp ứng một nghĩa vụ.
・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): みつ.ぐ (mitsu.gu)
⚫︎貢献 (kōken) Dịch: Đóng góp, cống hiến. ⚫︎年貢 (nengu) Dịch: Thuế đất. ⚫︎献上 (kenjō) Dịch: Dâng lên, biếu.
Kanji 貢 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến Hán tự này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 貢 bao gồm: cống, cống hiến, triều cống.
Chữ 貢 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意文字). Phần "工" (công) biểu thị âm, còn phần "貝" (bối, vỏ sò) biểu thị ý nghĩa. Vỏ sò xưa là một loại tiền tệ, do đó chữ này ban đầu có liên quan đến việc dâng nạp, cống nộp tài sản, tiền bạc.