Chi tiết Hán tự 貴
貴
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 貴 mang ý nghĩa chủ đạo là "quý báu," "cao quý," "đáng kính," hoặc "có giá trị." Nó thể hiện sự tôn trọng, sự cao thượng, và những gì thuộc về tầng lớp trên hoặc có giá trị đặc biệt.
・On-yomi (音読み): ・キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): ・たっと(い) (tattoi) ・とうと(い) (toutoi)
⚫︎貴方 (あなた) Translation: Bạn, anh, chị (một cách lịch sự) ⚫︎貴族 (きぞく) Translation: Quý tộc ⚫︎貴重品 (きちょうひん) Translation: Đồ vật quý giá
Kanji 貴 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ 貴, chẳng hạn như: ⚫︎ "Quý" (quý giá, quý báu) ⚫︎ "Quí" (trong từ "quý trọng") ⚫︎ "Tôn quý" Những từ này đều phản ánh ý nghĩa về sự cao quý, đáng trân trọng mà chữ 貴 biểu thị.
Chữ 貴 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "貝" (bối), có nghĩa là "vỏ sò," tượng trưng cho tiền bạc, của cải. Phần bên phải là chữ "人" (nhân) tượng trưng cho con người. Sự kết hợp này ban đầu chỉ những người giàu có, có tiền của, về sau mới mở rộng ra ý nghĩa "quý giá", "cao quý".