Chi tiết Hán tự 賀
賀
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 賀 (ga) mang ý nghĩa chính là "chúc mừng", "chúc tụng", hoặc "tán thưởng". Nó thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, sự kiện vui vẻ, và thể hiện sự vui mừng, hân hoan. Nó diễn tả hành động thể hiện sự vui mừng, lời chúc tốt đẹp dành cho người khác hoặc một sự kiện.
・On-yomi (音読み): が (ga) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 新年(しんねん)あけましておめでとうございます。 Translation: Chúc mừng năm mới. ⚫︎ 合格(ごうかく)おめでとうございます。 Translation: Chúc mừng đỗ đạt. ⚫︎ 誕生日(たんじょうび)おめでとう! Translation: Chúc mừng sinh nhật!
Kanji 賀 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 賀 bao gồm: ⚫︎ Hạ (賀): Trong "Chúc hạ" (Chúc mừng) và các cấu trúc khác. ⚫︎ Khánh (慶): Mặc dù "khánh" không phải là bản thân của 賀, nhưng nó thường đi cùng để tạo ra các từ mang ý nghĩa chúc mừng, ví dụ như "Khánh hạ".
Kanji 賀 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành bằng cách kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 - miệng) ở trên và bộ "bối" (貝 - vỏ sò, tượng trưng cho của cải) ở dưới, cùng với chữ "加" (gia, thêm vào). Ban đầu, bộ "khẩu" (口) trên tượng trưng cho lời nói. Bộ "bối" (貝) tượng trưng cho vật phẩm. Chữ "加" (gia) có nghĩa là thêm vào, tăng lên. Sự kết hợp này hàm ý việc dùng lời nói (口) để chúc mừng (加) và trao tặng vật phẩm, của cải (貝). Theo thời gian, chữ 賀 đã phát triển để thể hiện ý nghĩa rộng hơn của việc chúc tụng, tán thưởng và thể hiện sự vui mừng.