Nihongo

Chi tiết Hán tự 賃

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "tiền công", "tiền thuê", hoặc "trả công". Nó liên quan đến việc trao đổi tiền bạc cho dịch vụ hoặc việc sử dụng tài sản. Nó bao gồm cả việc trả lương, tiền thuê nhà, và các khoản thanh toán tương tự.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チン (chin) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 家賃 (yachin) Translation: Tiền thuê nhà ⚫︎ 賃金 (chingin) Translation: Tiền lương ⚫︎ 賃貸 (chintai) Translation: Cho thuê

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có mối liên hệ khá chặt chẽ với tiếng Việt, do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Nhậm" (任): tuy không hoàn toàn tương đồng về nghĩa nhưng có liên quan đến việc đảm nhận công việc. ⚫︎ "Trậm" (賃): tuy ít gặp hơn trong tiếng Việt hiện đại nhưng vẫn mang ý nghĩa tương đồng về việc thuê mướn.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Phần "人" (nhân) bên trái là bộ nhân đứng, biểu thị con người. Phần "壬" (nhâm) bên phải là âm đọc, đồng thời biểu thị ý nghĩa. Trong đó, "壬" (nhâm) ban đầu có nghĩa là "mang thai" (sau này mượn để chỉ hàng thứ chín trong thập can). Sự kết hợp của hai thành phần này ban đầu có thể ám chỉ "người mang thai" (vì cần có sự bảo hộ của chủ sở hữu) sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn liên quan đến việc trả công, thuê mướn, và đền bù cho sự sử dụng sức lao động hoặc tài sản.

Menu