Chi tiết Hán tự 賊
賊
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 賊 (zoku) mang ý nghĩa chủ đạo là "kẻ trộm", "giặc", hoặc "kẻ cướp". Nó chỉ những người thực hiện hành vi trái pháp luật, thường liên quan đến việc đánh cắp, cướp bóc hoặc gây rối trật tự xã hội. Ý nghĩa này tập trung vào tính chất hành động xấu xa, xâm phạm tài sản hoặc an ninh của người khác.
・On-yomi (音読み): zoku (ぞく) ・Kun-yomi (訓読み): None
⚫︎ 賊軍 Translation: Quân giặc ⚫︎ 海賊 Translation: Hải tặc (cướp biển) ⚫︎ 国賊 Translation: Kẻ phản quốc
Kanji 賊 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ vựng gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, và từ "賊" nằm trong số đó. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến "賊" bao gồm: ⚫︎ Tặc: mang nghĩa chung của "kẻ trộm", "giặc". Ví dụ: "bọn tặc". ⚫︎ Hải tặc: Cướp biển. ⚫︎ Phản tặc: Kẻ phản nghịch, kẻ làm hại đất nước.
Kanji 賊 được tạo thành từ bộ "貝" (bèi - vỏ sò, tượng trưng cho của cải) và bộ "戈" (gē - cái mác, vũ khí). Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc sử dụng vũ lực (戈) để chiếm đoạt của cải (貝), ám chỉ hành vi trộm cắp và cướp bóc. Hình ảnh ban đầu của chữ có thể liên quan đến các cuộc xung đột để giành tài sản. Qua thời gian, chữ này đã phát triển để đại diện cho tất cả các loại "kẻ trộm" hoặc "giặc".