Chi tiết Hán tự 賓
賓
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán 賓 là "khách", "khách quý", hay "khách mời". Nó thường chỉ người đến thăm, người được đối đãi trọng vọng.
・On-yomi (音読み): ・ヒン (hin) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 国賓(こくひん) Translation: Khách quý của quốc gia (quốc khách) ⚫︎ 賓客(ひんきゃく) Translation: Khách mời, khách quý. ⚫︎ 来賓(らいひん) Translation: Khách mời
Chữ Hán 賓 có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 賓: ⚫︎ 宾:Tần, trong từ "Tần kiến" (tần kiến), nghĩa là thăm hỏi, yết kiến. ⚫︎ 賓:Binh, có nghĩa là khách, người được mời đến.
Chữ Hán 賓 là một chữ hội ý hình thanh (会意形声文字). Nó được tạo thành bởi hai bộ phận chính: ⚫︎ 宀 (miên): tượng trưng cho mái nhà, nơi ở. ⚫︎ 兵 (binh): ban đầu là hình ảnh của hai người lính (với ý nghĩa bảo vệ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người khách (兵) đến nhà (宀), được bảo vệ và tiếp đón chu đáo. Theo thời gian, chữ "兵" đã thay đổi ý nghĩa sang chỉ âm thanh, còn "宀" giữ nguyên ý nghĩa về nơi ở, tạo thành chữ chỉ "khách".