Chi tiết Hán tự 茶
茶
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 茶 茶 chủ yếu mang ý nghĩa là "trà" (tea). Đây là loại cây và sản phẩm được chế biến từ lá của cây trà, là một loại thức uống phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các nước Đông Á.
・On-yomi (音読み): チャ (cha) ・Kun-yomi (訓読み): ちゃ (cha)
⚫︎ お茶 (ocha) Translation: Trà ⚫︎ 茶色 (chairo) Translation: Màu nâu (màu của trà) ⚫︎ 茶道 (sadou) Translation: Trà đạo (nghệ thuật pha trà của Nhật Bản)
Kanji 茶 茶 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến kanji 茶 茶: ⚫︎ Trà: Tương đồng về nghĩa và cách phát âm.
Kanji 茶 茶 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa phần biểu thị âm (音符) và phần biểu thị ý (意符). ⚫︎ Phần biểu thị âm (音符) là 荼 (đồ). ⚫︎ Phần biểu thị ý (意符) là bộ "草" (thảo), biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật. Ban đầu, chữ 茶 茶 được tạo ra để chỉ loại cây trà và sản phẩm từ nó.