Chi tiết Hán tự 賜
賜
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 賜 mang ý nghĩa cốt lõi là ban tặng, ban cho, hoặc được ban cho. Nó thể hiện hành động trao đi một thứ gì đó, thường là một món quà, một ân huệ, hoặc một đặc ân từ một người có địa vị cao hơn hoặc từ trên xuống. Nó biểu thị sự ban cho một cách trang trọng, có giá trị, và đôi khi mang ý nghĩa thiêng liêng.
・On-yomi (音読み): ・シ (Shi) ・Kun-yomi (訓読み): ・たまわ(る) (tamawa(ru)) ・さず(ける) (sazu(keru))
⚫︎賜物 (Tamamono) Translation: Món quà, vật ban cho. ⚫︎拝賜 (Haisui) Translation: Nhận được sự ban cho; sự ban tặng. ⚫︎ご下賜 (Go kashi) Translation: (Kính ngữ) Sự ban tặng (của hoàng đế, hoặc người có địa vị cao).
Kanji 賜 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán và có sự tương đồng trong cách phát âm và ý nghĩa với một số từ trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 賜 bao gồm: * "Tứ" (賜) - Ban cho, ban tặng, ban thưởng.
Kanji 賜 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. Nó bao gồm: * Bộ "口" (khẩu) ở bên trái, tượng trưng cho miệng, biểu thị sự nói, ra lệnh. * Bộ "易" (dị) ở bên phải, mang âm thanh và có nghĩa là "dễ dàng". Sự kết hợp này gợi ý đến hành động ban cho một cách dễ dàng, thông qua lời nói hoặc mệnh lệnh. Nó thể hiện ý nghĩa trao tặng, ban cho một cách trang trọng và có giá trị.