Chi tiết Hán tự 賠
賠
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 賠 có nghĩa chính là "bồi thường", "đền bù" hoặc "trả lại". Nó thể hiện hành động khắc phục thiệt hại, mất mát bằng cách cung cấp vật chất, tiền bạc hoặc những hình thức khác để khôi phục lại tình trạng ban đầu.
・On-yomi (音読み): バイ (bai) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 賠償 (baishou) Dịch nghĩa: Bồi thường, đền bù (thiệt hại). ⚫︎ 損害賠償 (songai baishou) Dịch nghĩa: Bồi thường thiệt hại. ⚫︎ 弁償 (benshou) Dịch nghĩa: Bồi thường, bồi hoàn.
Chữ Hán 賠 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt và chữ Hán có mối liên hệ về nguồn gốc. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 賠 bao gồm: ⚫︎ Bồi: (bồi thường, bồi dưỡng) ⚫︎ Thường: (bồi thường, thường lệ)
Chữ 賠 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "貝 (bối)" ở bên trái biểu thị "của cải", "tiền bạc", liên quan đến việc chi trả, bồi thường. ⚫︎ Phần "咅 (bôi)" ở bên phải là phần âm, cung cấp âm đọc bai. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "bồi thường" hoặc "trả lại" một giá trị tương đương với những gì đã mất.