Chi tiết Hán tự 購
購
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 購 mang ý nghĩa chủ yếu là "mua" hoặc "sắm". Nó thể hiện hành động mua bán, trao đổi để sở hữu một thứ gì đó. Nó tập trung vào việc bỏ tiền ra để có được hàng hóa, dịch vụ.
・On-yomi (音読み): コウ (kō) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến.
⚫︎購入 (こうにゅう) Translation: Mua, sự mua vào. ⚫︎購読 (こうどく) Translation: Đặt mua (báo, tạp chí), đăng ký. ⚫︎購買 (こうばい) Translation: Mua, việc mua bán.
Kanji 購 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 購: ⚫︎ "Cấu": Gốc từ chữ 購, nghĩa là mua. Ví dụ: "Cấu kết" (liên kết để mua bán).
Chữ 購 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "貝" (bối), biểu thị của cải, tiền bạc. Bên phải là bộ "冓" (cấu) biểu thị sự gặp gỡ, giao dịch. Ghép lại, chữ 購 biểu thị việc dùng tiền để "mua" hoặc "sắm" một thứ gì đó thông qua giao dịch.