Chi tiết Hán tự 赳
赳
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 赳 mang ý nghĩa chính là "vẻ oai phong lẫm liệt", "tướng mạo hiên ngang", hoặc "mạnh mẽ và uy nghi". Nó thường diễn tả sự mạnh mẽ, dũng cảm và tư thế hiên ngang của một người.
・On-yomi (音読み): きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 赳赳たる Translation: Oai phong, lẫm liệt; vẻ ngoài hiên ngang. ⚫︎ Trong các tên riêng:赳夫(たけお - Takeo) Translation: Tên riêng chỉ người đàn ông có phong thái mạnh mẽ, dũng cảm.
Ký tự 赳 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Mặc dù không phải lúc nào cũng xuất hiện trực tiếp trong các từ thông dụng, nhưng gốc từ này vẫn có liên hệ đến các từ chỉ sự oai hùng, khí thế như "kiêu", "kiệt".
Ký tự 赳 là một chữ hình thanh. Phía bên trái là bộ "走" (tẩu) biểu thị sự đi lại, di chuyển. Phía bên phải là chữ "正" (chính) biểu thị sự ngay thẳng, chính trực. Sự kết hợp này hàm ý chỉ sự đi lại một cách ngay thẳng, uy nghiêm và dũng mãnh.