Chi tiết Hán tự 赴
赴
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 赴 mang ý nghĩa cốt lõi là di chuyển đến một địa điểm nào đó, hướng đến một mục tiêu hoặc nhiệm vụ. Nó thể hiện hành động tiến đến, tham gia hoặc thực hiện một việc gì đó. Nó bao gồm cả ý nghĩa về mặt vật lý (đi đến) và ý nghĩa trừu tượng (tham gia, hướng đến).
・On-yomi (音読み): フ(fu) ・Kun-yomi (訓読み): おもむ-く(omomu-ku)
⚫︎ 赴任(ふにん) Translation: Nhậm chức (đi đến nơi làm việc mới). ⚫︎ 赴く(おもむく) Translation: Đi đến, hướng đến (một địa điểm hoặc mục tiêu). ⚫︎ 赴戦(ふせん) Translation: Ra trận (đi đến chiến trường).
Kanji 赴 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 赴 bao gồm: ⚫︎ "Phó": Phó hội (đến dự), phó thác (giao phó).
Kanji 赴 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "走" (tẩu) biểu thị sự di chuyển, hành động đi lại. Phần bên phải là "卜" (bốc) có chức năng chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc "đi đến", "hướng đến" một nơi hoặc một hành động nào đó.